Trang chủETA • KLSE
add
ETA Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,15 RM - 0,15 RM
Phạm vi một năm
0,085 RM - 0,26 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
98,65 Tr MYR
Số lượng trung bình
274,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,43 Tr | -11,71% |
Chi phí hoạt động | 32,56 Tr | -8,20% |
Thu nhập ròng | 512,00 N | 204,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,84 | 233,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 Tr | 94,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,52 Tr | 218,46% |
Tổng tài sản | 151,96 Tr | -9,55% |
Tổng nợ | 50,60 Tr | -25,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 657,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 512,00 N | 204,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,49 Tr | -338,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,54 Tr | 914,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 987,00 N | 131,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 333,00 N | 123,48% |
Dòng tiền tự do | -3,59 Tr | -350,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
965