Trang chủETAOF • OTCMKTS
add
ETAO International Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
510,00 USD
Số lượng trung bình
37,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,06 Tr | 8,85% |
Chi phí hoạt động | 756,15 Tr | 3.386,10% |
Thu nhập ròng | -896,68 Tr | -8.404,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,54 N | -7.711,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -735,19 Tr | -19.616,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,04 Tr | 148,01% |
Tổng tài sản | 52,99 Tr | -76,14% |
Tổng nợ | 58,97 Tr | -13,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -334,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -506,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -896,68 Tr | -8.404,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,82 Tr | 4.404,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,57 Tr | -163,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,56 Tr | -267,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,21 Tr | -11,03% |
Dòng tiền tự do | 281,82 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
3.600