Trang chủETCK • OTCMKTS
add
EnerTeck Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,00030 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,00050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,91 N USD
Số lượng trung bình
188,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,30 N | 49,55% |
Chi phí hoạt động | 950,14 N | -17,09% |
Thu nhập ròng | -1,20 Tr | 0,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,20 N | 33,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -901,62 N | 16,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 N | -95,62% |
Tổng tài sản | 314,81 N | 16,95% |
Tổng nợ | 12,10 Tr | 11,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -195,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,20 Tr | 0,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -589,38 N | -16,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,22 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 572,01 N | 29,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,59 N | 64,25% |
Dòng tiền tự do | -236,31 N | -226,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4