Trang chủETG • TSE
add
Entree Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,17 $
Mức chênh lệch một ngày
3,18 $ - 3,29 $
Phạm vi một năm
1,83 $ - 3,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
657,42 Tr CAD
Số lượng trung bình
145,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 614,00 N | -9,84% |
Thu nhập ròng | -3,26 Tr | -68,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -588,00 N | 9,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,96 Tr | 43,81% |
Tổng tài sản | 6,94 Tr | 55,30% |
Tổng nợ | 83,59 Tr | 11,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -76,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 208,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,26 Tr | -68,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -806,00 N | -30,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 173,00 N | 1.430,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -719,00 N | -21,86% |
Dòng tiền tự do | -503,00 N | 21,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6