Trang chủETGA • TLV
add
Etga Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.800,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.792,00 ILA - 2.899,00 ILA
Phạm vi một năm
1.869,00 ILA - 2.899,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
640,95 Tr ILS
Số lượng trung bình
1,31 N
Tỷ số P/E
17,01
Tỷ lệ cổ tức
5,77%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,08 Tr | -10,23% |
Chi phí hoạt động | 19,78 Tr | 10,22% |
Thu nhập ròng | 10,52 Tr | 14,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,37 | 27,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,68 Tr | 7,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,99 Tr | -9,97% |
Tổng tài sản | 797,33 Tr | 11,88% |
Tổng nợ | 547,23 Tr | 20,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 250,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,52 Tr | 14,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,42 Tr | 299,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,00 N | 99,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,73 Tr | -40,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,93 Tr | 97,03% |
Dòng tiền tự do | 35,08 Tr | 120,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
275