Trang chủETHM • NASDAQ
add
Dynamix Corp
10,35 $
Sau giờ giao dịch:(0,29%)-0,030
10,32 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 19:29:39 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,35 $
Mức chênh lệch một ngày
10,35 $ - 10,36 $
Phạm vi một năm
9,84 $ - 15,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
229,08 Tr USD
Số lượng trung bình
100,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,94 Tr | 11.298,84% |
Thu nhập ròng | -15,43 Tr | -59.721,36% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 482,35 N | — |
Tổng tài sản | 172,50 Tr | 40.216,51% |
Tổng nợ | 199,49 Tr | 43.712,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -26,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,43 Tr | -59.721,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -737,19 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 178,90 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -558,29 N | — |
Dòng tiền tự do | 342,22 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web