Trang chủETHOSLTD • NSE
add
Ethos Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.492,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.472,00 ₹ - 2.515,90 ₹
Phạm vi một năm
1.931,95 ₹ - 3.245,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
66,15 T INR
Số lượng trung bình
16,19 N
Tỷ số P/E
66,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,83 T | 29,03% |
Chi phí hoạt động | 830,88 Tr | 32,95% |
Thu nhập ròng | 233,16 Tr | 9,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,08 | -14,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,78 | 1,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 479,37 Tr | 14,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,95 T | 192,87% |
Tổng tài sản | 21,40 T | 67,89% |
Tổng nợ | 5,31 T | 53,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 233,16 Tr | 9,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
780