Trang chủETILR • IST
add
Etiler Gd ve Ticr Ytrmlr Sany ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,77 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,74 ₺ - 3,79 ₺
Phạm vi một năm
2,53 ₺ - 7,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
897,60 Tr TRY
Số lượng trung bình
12,56 Tr
Tỷ số P/E
22,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 363,66 Tr | 198,88% |
Chi phí hoạt động | 13,67 Tr | -30,00% |
Thu nhập ròng | -36,08 N | -102,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,01 | -101,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,55 Tr | 6.561,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 99,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,08 Tr | 1.150,49% |
Tổng tài sản | 1,28 T | 129,50% |
Tổng nợ | 802,86 Tr | 141,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 472,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 240,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,08 N | -102,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -179,86 Tr | -2.170,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,61 Tr | -122,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 242,64 Tr | 1.146,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,89 Tr | 363,11% |
Dòng tiền tự do | -207,04 Tr | -228,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
76