Trang chủETOR • NASDAQ
add
eToro Group Ltd
31,82 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
31,82 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 17:54:21 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
32,70 $
Mức chênh lệch một ngày
31,21 $ - 32,62 $
Phạm vi một năm
24,74 $ - 79,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,56 T USD
Số lượng trung bình
1,63 Tr
Tỷ số P/E
14,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,84 T | -33,86% |
Chi phí hoạt động | 53,67 Tr | -4,62% |
Thu nhập ròng | 68,74 Tr | 16,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,79 | 75,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,69 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | 86,42% |
Tổng tài sản | 1,79 T | 50,36% |
Tổng nợ | 396,76 Tr | 10,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,74 Tr | 16,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 125,65 Tr | 91,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,35 Tr | -10,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,38 Tr | -6.580,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,83 Tr | -83,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1.520