Trang chủETS • NASDAQ
add
Elite Express Holding Inc
0,42 $
Sau giờ giao dịch:(0,024%)+0,000100
0,42 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 18:06:15 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 4,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,17 Tr USD
Số lượng trung bình
130,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 709,69 N | 12,72% |
Chi phí hoạt động | 2,01 Tr | 441,07% |
Thu nhập ròng | -1,69 Tr | -621,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -237,78 | -540,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,85 Tr | -783,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 Tr | 669,01% |
Tổng tài sản | 13,71 Tr | 648,36% |
Tổng nợ | 513,16 N | 12,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,69 Tr | -621,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,18 Tr | -1.589,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,01 Tr | -1.012,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,80 N | -104,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,24 Tr | -6.856,32% |
Dòng tiền tự do | -11,66 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
26