Trang chủETST • OTCMKTS
add
Earth Science Tech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,39 Tr USD
Số lượng trung bình
75,30 N
Tỷ số P/E
10,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,39 Tr | 14,06% |
Chi phí hoạt động | 4,81 Tr | 3,37% |
Thu nhập ròng | 910,38 N | 341,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,85 | 286,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,71 Tr | 255,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 Tr | -1,44% |
Tổng tài sản | 8,09 Tr | 41,72% |
Tổng nợ | 2,29 Tr | -5,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 291,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 47,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 70,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 910,38 N | 341,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -126,12 N | -125,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -502,95 N | 70,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -190,61 N | -199,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -819,68 N | 18,84% |
Dòng tiền tự do | -213,28 N | -206,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
76