Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,80%
1.091,72
+8,68
+0,80%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,48%
605,27
+2,89
+0,48%
602,38602,38605,80599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,90%
1.253,99
+11,16
+0,90%
1.242,831.229,311.257,331.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,39%
1.754,73
+40,80
+2,39%
1.713,821.715,471.758,091.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,14%
640,87
+0,88
+0,14%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,37%
848,95
+11,49
+1,37%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,03%
216,42
+2,20
+1,03%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,45%
3.189,96
-14,42
-0,45%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,86%
942,57
+17,19
+1,86%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,27%
1.475,49
+32,78
+2,27%
1.442,711.443,011.477,001.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,29%
2.368,10
+6,76
+0,29%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
ETTYF:OTCMKTS
Essity AB (publ) Class B
26,89 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 4, 09:30:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETTYF...
Vốn hoá thị trường
166,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,65 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
635,85 Tr
Số nhân viên
36 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Essity AB is a Swedish multinational company specializing in hygiene and health products headquartered in Stockholm, Sweden. Established in 2017 through a spin-off from the forest products company Svenska Cellulosa Aktiebolaget, Essity operates in approximately 150 countries and serves more than one billion people worldwide with its range of products Essity's name is derived from the words "essentials" and "necessity," reflecting its focus on essential hygiene and health products. Essity's range of products includes personal care items, consumer tissue products, professional hygiene solutions, and medical care goods. The company is known for its well-established brands like TENA, Tork, and Libero. Its products are designed for single use and include items like tissue paper, baby diapers, feminine care, incontinence products, compression therapy, orthopedics and wound care. Essity has approximately 36,000 employees and net sales in 2023 amounted to EUR 13 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Essity AB (publ) Class B
Giám đốc điều hànhUlrika Kolsrud
Số nhân viên36 N
Ngày thành lập15 thg 6, 2017
Trụ sở chínhStockholm, Södermanland, Thụy Điển
Lĩnh vực-
Trang webessity.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
34,18 T
34,64 T
34,70 T
33,18 T
Giá vốn hàng bán
22,78 T
23,06 T
23,00 T
22,09 T
Chi phí doanh thu
22,78 T
23,06 T
23,00 T
22,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,71 T
6,52 T
6,58 T
6,48 T
Chi phí hoạt động
6,95 T
6,76 T
6,81 T
6,73 T
Tổng chi phí hoạt động
29,73 T
29,82 T
29,81 T
28,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,45 T
4,81 T
4,88 T
4,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-42,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,07 T
4,54 T
4,45 T
3,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,13 T
4,44 T
4,58 T
4,10 T
Chi phí thuế thu nhập
1,01 T
1,18 T
1,23 T
1,04 T
Thuế suất hiệu dụng
24,93%
25,97%
27,55%
26,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,04 T
3,34 T
3,21 T
2,89 T
Biên lợi nhuận ròng
8,89%
9,65%
9,25%
8,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,51
4,81
4,84
4,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
257,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-333,00 Tr
-369,00 Tr
-507,00 Tr
-250,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-333,00 Tr
-369,00 Tr
-250,00 Tr
-250,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,92 T
6,30 T
6,38 T
5,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,00 Tr
-55,00 Tr
35,00 Tr
-3,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay