Trang chủETWA • IDX
add
Eterindo Wahanatama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
70,00 Rp
Phạm vi một năm
70,00 Rp - 77,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
326,81 T IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,31 T | 1.200,11% |
Chi phí hoạt động | 17,78 T | 14,47% |
Thu nhập ròng | -282,06 T | -126,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -583,90 | 82,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,35 T | -18,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,75 Tr | -98,03% |
Tổng tài sản | 895,20 T | -15,03% |
Tổng nợ | 1,29 NT | 10,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -398,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -282,06 T | -126,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,42 T | 33,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -515,44 Tr | -113,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,93 T | -199,96% |
Dòng tiền tự do | 3,54 T | 128,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
29