Trang chủETYAT • IST
add
Euro Trend Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
24,28 ₺
Mức chênh lệch một ngày
23,56 ₺ - 24,28 ₺
Phạm vi một năm
8,70 ₺ - 29,94 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
483,60 Tr TRY
Số lượng trung bình
452,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,77 Tr | 20,44% |
Chi phí hoạt động | 4,35 Tr | 0,30% |
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | 42,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,61 | 52,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,94 Tr | -27,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,21 Tr | 4,73% |
Tổng tài sản | 73,93 Tr | 2,60% |
Tổng nợ | 5,96 Tr | 9,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | 42,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -504,88 N | 82,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 574,82 N | -92,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -374,85 N | 66,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,07 Tr | -133,17% |
Dòng tiền tự do | 3,42 Tr | 32,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
6