Trang chủEUBG • OTCMKTS
add
Entrepreneur Universe Bright Group
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,37 Tr USD
Số lượng trung bình
3,72 N
Tỷ số P/E
72,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,36 Tr | 118,51% |
Chi phí hoạt động | 758,25 N | 7,96% |
Thu nhập ròng | 903,70 N | 1.356,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,29 | 565,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,38 Tr | 556,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,09 Tr | 28,42% |
Tổng tài sản | 12,23 Tr | 30,33% |
Tổng nợ | 1,79 Tr | 83,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 30,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 903,70 N | 1.356,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,52 Tr | 405,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,42 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,45 Tr | 581,30% |
Dòng tiền tự do | 1,35 Tr | 246,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
20