Trang chủEUCA3 • BVMF
add
Eucatex SA Industria e Comercio
Giá đóng cửa hôm trước
21,20 R$
Phạm vi một năm
14,56 R$ - 25,00 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,83 T BRL
Số lượng trung bình
540,00
Tỷ số P/E
6,61
Tỷ lệ cổ tức
4,76%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 798,34 Tr | 3,09% |
Chi phí hoạt động | 152,96 Tr | -3,27% |
Thu nhập ròng | 81,10 Tr | 83,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,16 | 77,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 279,92 Tr | 46,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 340,70 Tr | 19,06% |
Tổng tài sản | 4,75 T | 5,89% |
Tổng nợ | 1,95 T | 2,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,10 Tr | 83,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 161,35 Tr | 6,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,85 Tr | 24,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -85,58 Tr | -1.021,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,71 Tr | -406,31% |
Dòng tiền tự do | 80,42 Tr | -33,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
3.500