Trang chủEUPE • KLSE
add
Eupe Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,87 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,84 RM - 0,87 RM
Phạm vi một năm
0,81 RM - 1,12 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
127,33 Tr MYR
Số lượng trung bình
19,55 N
Tỷ số P/E
3,83
Tỷ lệ cổ tức
4,24%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,99 Tr | -6,11% |
Chi phí hoạt động | 6,09 Tr | 3,17% |
Thu nhập ròng | 3,81 Tr | -47,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,89 | -44,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,81 Tr | -31,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,44 Tr | 1,69% |
Tổng tài sản | 923,42 Tr | -0,36% |
Tổng nợ | 363,19 Tr | -7,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 560,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,81 Tr | -47,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,55 Tr | 0,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,32 Tr | -1.098,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,23 Tr | -78,80% |
Dòng tiền tự do | 38,29 Tr | 30,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
357