Trang chủEUPWR • IST
add
Eurpwr Enrj v Otmsyn Tknljlr Sny Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
37,02 ₺
Mức chênh lệch một ngày
34,98 ₺ - 36,78 ₺
Phạm vi một năm
23,30 ₺ - 44,82 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
23,25 T TRY
Số lượng trung bình
11,37 Tr
Tỷ số P/E
38,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,16 T | 87,56% |
Chi phí hoạt động | 277,81 Tr | -19,10% |
Thu nhập ròng | -32,47 Tr | -130,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,63 | -116,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 796,09 Tr | 63,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 533,97 Tr | -58,07% |
Tổng tài sản | 18,84 T | 22,90% |
Tổng nợ | 7,40 T | 56,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 660,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,47 Tr | -130,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,04 Tr | -84,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -849,52 Tr | -192,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 883,81 Tr | 1.949,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,25 Tr | 145,48% |
Dòng tiền tự do | -989,37 Tr | 46,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
1.535