Trang chủEUREN • IST
add
Europen Endustri Insat Sanyi ve Ticrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
4,47 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4,51 ₺ - 4,59 ₺
Phạm vi một năm
4,09 ₺ - 11,40 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
9,58 T TRY
Số lượng trung bình
78,36 Tr
Tỷ số P/E
11,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,24 T | 24,79% |
Chi phí hoạt động | 154,19 Tr | 6,82% |
Thu nhập ròng | -415,77 Tr | -169,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,54 | -155,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 307,01 Tr | 75,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -279,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | 15,77% |
Tổng tài sản | 15,10 T | 17,80% |
Tổng nợ | 4,86 T | 46,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -415,77 Tr | -169,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,40 Tr | -96,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -308,76 Tr | 82,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 277,03 Tr | 153,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,87 Tr | 139,55% |
Dòng tiền tự do | 163,14 Tr | 108,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
1.643