Trang chủEURK • NASDAQ
add
Eureka Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,90 $
Phạm vi một năm
10,16 $ - 11,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,70 Tr USD
Số lượng trung bình
1,57 N
Tỷ số P/E
55,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 269,61 N | 11,96% |
Thu nhập ròng | 66,48 N | -81,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,43 N | -92,33% |
Tổng tài sản | 31,44 Tr | -46,57% |
Tổng nợ | 32,06 Tr | -42,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -625,27 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -83,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5.770,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,48 N | -81,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -272,74 N | -22,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,00 Tr | 150,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,95 Tr | -149,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -222,74 N | -136,37% |
Dòng tiền tự do | -29,62 Tr | -22.190,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023