Trang chủEUW • FRA
add
Thermal Energy International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 €
Mức chênh lệch một ngày
0,10 € - 0,11 €
Phạm vi một năm
0,053 € - 0,12 €
Giá trị vốn hóa thị trường
32,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,19 Tr | 17,50% |
Chi phí hoạt động | 3,33 Tr | 20,40% |
Thu nhập ròng | 578,39 N | 4.356,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,68 | 3.686,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 752,79 N | 268,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 Tr | -28,96% |
Tổng tài sản | 14,04 Tr | 3,17% |
Tổng nợ | 9,63 Tr | -0,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 578,39 N | 4.356,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,81 Tr | 4,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,36 N | -64,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -474,18 N | -72,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,28 Tr | -2,64% |
Dòng tiền tự do | -2,21 Tr | -17,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web