Trang chủEUX • FRA
add
EUWAX AG
Giá đóng cửa hôm trước
48,00 €
Mức chênh lệch một ngày
48,00 € - 48,00 €
Phạm vi một năm
38,40 € - 52,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
247,20 Tr EUR
Số lượng trung bình
176,00
Tỷ số P/E
27,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,55 Tr | 23,63% |
Chi phí hoạt động | 6,94 Tr | 1,69% |
Thu nhập ròng | 3,14 Tr | 103,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,17 | 64,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,06 Tr | -7,38% |
Tổng tài sản | 223,43 Tr | 82,24% |
Tổng nợ | 134,28 Tr | 266,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,14 Tr | 103,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,31 Tr | 175,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,93 Tr | -5,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,62 Tr | 64,17% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
84