Trang chủEVAX • NASDAQ
add
Evaxion A/S
Giá đóng cửa hôm trước
4,26 $
Mức chênh lệch một ngày
3,55 $ - 4,19 $
Phạm vi một năm
1,20 $ - 12,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,86 Tr USD
Số lượng trung bình
40,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,05 Tr | -2,27% |
Thu nhập ròng | -5,92 Tr | -63,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | 85,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,96 Tr | -0,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,23 Tr | 290,36% |
Tổng tài sản | 28,41 Tr | 127,54% |
Tổng nợ | 11,37 Tr | -19,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,92 Tr | -63,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
46