Trang chủEVFM • OTCMKTS
add
Evofem Biosciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0091 $ - 0,0091 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 Tr USD
Số lượng trung bình
392,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,95 Tr | 10,14% |
Chi phí hoạt động | 5,03 Tr | -17,11% |
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | 33,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,68 | 39,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -898,00 N | 57,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,00 N | -37,13% |
Tổng tài sản | 13,81 Tr | -42,33% |
Tổng nợ | 83,98 Tr | -6,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -70,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | 33,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 336,00 N | 173,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -244,00 N | -124,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 92,00 N | 206,67% |
Dòng tiền tự do | 2,25 N | 100,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
32