Trang chủEVI • NYSEAMERICAN
add
EVI Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
24,64 $
Mức chênh lệch một ngày
24,60 $ - 26,02 $
Phạm vi một năm
14,99 $ - 34,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
364,36 Tr USD
Số lượng trung bình
18,34 N
Tỷ số P/E
61,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,27 Tr | 15,64% |
Chi phí hoạt động | 31,69 Tr | 23,56% |
Thu nhập ròng | 1,85 Tr | -42,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,71 | -50,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,51 Tr | -15,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,66 Tr | 6,52% |
Tổng tài sản | 321,75 Tr | 31,04% |
Tổng nợ | 180,98 Tr | 65,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,85 Tr | -42,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 Tr | 394,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,40 Tr | 66,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,82 Tr | -141,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,19 Tr | -2.167,03% |
Dòng tiền tự do | 3,36 Tr | 137,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
850