Trang chủEVN • ASX
add
Evolution Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,92 $
Mức chênh lệch một ngày
14,03 $ - 14,52 $
Phạm vi một năm
6,02 $ - 17,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,73 T AUD
Số lượng trung bình
7,54 Tr
Tỷ số P/E
21,44
Tỷ lệ cổ tức
2,33%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 T | 37,46% |
Chi phí hoạt động | 31,29 Tr | 39,68% |
Thu nhập ròng | 383,28 Tr | 109,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,43 | 52,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 774,46 Tr | 158,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 966,49 Tr | 85,41% |
Tổng tài sản | 10,02 T | 9,49% |
Tổng nợ | 4,39 T | -7,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 383,28 Tr | 109,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 625,65 Tr | 50,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -304,81 Tr | -5,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -209,33 Tr | -196,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,47 Tr | 76,90% |
Dòng tiền tự do | 244,69 Tr | 344,05% |
Giới thiệu
Evolution Mining is an Australian gold mining company with projects across Australia and in Ontario, Canada.
Evolution owns and operates mines at Cowal and Northparkes, New South Wales; Mt Rawdon and Ernest Henry, Queensland; Mungari, Western Australia; and Red Lake, Ontario. Wikipedia
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
3.184