Trang chủEVOK • LON
add
888 Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
27,55 GBX
Mức chênh lệch một ngày
26,05 GBX - 28,10 GBX
Phạm vi một năm
19,76 GBX - 75,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
126,50 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 849,70 Tr | 51,65% |
Chi phí hoạt động | 603,60 Tr | 44,51% |
Thu nhập ròng | 11,30 Tr | -72,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 | -82,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,27 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,20 Tr | 79,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 222,20 Tr | 129,31% |
Tổng tài sản | 486,70 Tr | 12,38% |
Tổng nợ | 336,30 Tr | 25,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 368,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,30 Tr | -72,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 205,00 Tr | 154,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,90 Tr | 62,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,90 Tr | -85,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 118,90 Tr | 443,64% |
Dòng tiền tự do | 158,09 Tr | 594,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
8.263