Trang chủEVPL • LON
add
Everplay Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
242,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
244,00 GBX - 254,50 GBX
Phạm vi một năm
205,00 GBX - 426,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
366,81 Tr GBP
Số lượng trung bình
495,82 N
Tỷ số P/E
13,36
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,00 Tr | -3,26% |
Chi phí hoạt động | 6,31 Tr | -37,34% |
Thu nhập ròng | 29,88 Tr | 462,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 85,36 | 481,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,21 Tr | 259,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,87 Tr | -46,39% |
Tổng tài sản | 318,45 Tr | 1,63% |
Tổng nợ | 4,83 Tr | -86,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 313,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,88 Tr | 462,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
397