Trang chủEW • CVE
add
East West Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,45 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 36,47 N | -14,67% |
Thu nhập ròng | -38,87 N | -120,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 Tr | -70,82% |
Tổng tài sản | 1,23 Tr | -70,63% |
Tổng nợ | 169,64 N | 9,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,87 N | -120,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -65,48 N | -149,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,71 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,78 Tr | -2.191,07% |
Dòng tiền tự do | -49,41 N | 41,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web