Trang chủEWICAP • KLSE
add
EWI Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 RM
Phạm vi một năm
0,17 RM - 0,38 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
516,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
446,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,30 Tr | -28,49% |
Thu nhập ròng | -405,36 Tr | -3.219,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -68,56 Tr | -1.125,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 195,80 Tr | -28,28% |
Tổng tài sản | 836,27 Tr | -35,62% |
Tổng nợ | 111,70 Tr | 1.742,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 724,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -405,36 Tr | -3.219,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,40 Tr | -27,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,27 Tr | -93,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,26 Tr | -98,05% |
Dòng tiền tự do | -48,13 Tr | 76,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
53