Trang chủEWRK • STO
add
eWork Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
63,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
64,50 kr - 65,80 kr
Phạm vi một năm
60,50 kr - 150,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T SEK
Số lượng trung bình
47,19 N
Tỷ số P/E
14,63
Tỷ lệ cổ tức
6,20%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,64 T | -12,54% |
Chi phí hoạt động | 63,45 Tr | 50,56% |
Thu nhập ròng | 10,36 Tr | -75,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,28 | -72,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,55 Tr | -26,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,62 Tr | -52,44% |
Tổng tài sản | 3,22 T | -13,07% |
Tổng nợ | 2,97 T | -12,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 249,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,36 Tr | -75,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 172,30 Tr | 730,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -456,00 N | 89,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -119,40 Tr | -379,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,43 Tr | -11,79% |
Dòng tiền tự do | 173,33 Tr | 4.995,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
270