Trang chủEXCELSOFT • NSE
add
Excelsoft Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
71,06 ₹
Mức chênh lệch một ngày
70,47 ₹ - 72,90 ₹
Phạm vi một năm
69,50 ₹ - 142,59 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
8,38 T INR
Số lượng trung bình
2,98 Tr
Tỷ số P/E
17,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 646,07 Tr | 19,09% |
Chi phí hoạt động | 194,03 Tr | 24,87% |
Thu nhập ròng | 106,12 Tr | 355,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,43 | 282,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 229,91 Tr | 202,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,57 T | 14,70% |
Tổng tài sản | 4,90 T | 16,79% |
Tổng nợ | 1,02 T | 30,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,12 Tr | 355,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 108,87 Tr | -12,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,03 Tr | -114,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,21 Tr | 93,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,63 Tr | 12,89% |
Dòng tiền tự do | 1,79 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.109