Trang chủEXK • NYSE
add
Endeavour Silver Corp
10,78 $
Sau giờ giao dịch:(0,65%)-0,070
10,71 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 19:58:40 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,16 $
Mức chênh lệch một ngày
10,67 $ - 11,12 $
Phạm vi một năm
2,95 $ - 15,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,19 T USD
Số lượng trung bình
12,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 172,57 Tr | 309,21% |
Chi phí hoạt động | 34,43 Tr | 142,16% |
Thu nhập ròng | -23,78 Tr | -2.475,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,78 | -681,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,22 Tr | 1.120,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 216,40 Tr | 101,30% |
Tổng tài sản | 1,24 T | 71,82% |
Tổng nợ | 656,60 Tr | 179,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 579,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,78 Tr | -2.475,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,42 Tr | 417,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,97 Tr | 15,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 188,17 Tr | 85,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 166,71 Tr | 224,00% |
Dòng tiền tự do | 1,96 Tr | 105,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
2.160