Trang chủEXL • ASX
add
Elixinol Wellness Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,034 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
324,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,92 Tr | -4,26% |
Chi phí hoạt động | 2,44 Tr | -8,81% |
Thu nhập ròng | -1,20 Tr | -332,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,72 | -343,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -775,00 N | 33,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,40 Tr | 30,33% |
Tổng tài sản | 15,96 Tr | -13,47% |
Tổng nợ | 8,51 Tr | 1,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 413,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,20 Tr | -332,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -915,50 N | -38,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,00 N | 61,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,10 Tr | 67,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 159,00 N | 163,73% |
Dòng tiền tự do | -223,69 N | 64,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web