Trang chủEXT • ASX
add
Excite Technology Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,019 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,15 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,59 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,79 Tr | 359,81% |
Chi phí hoạt động | 3,55 Tr | 72,16% |
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -43,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,47 | 68,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,05 Tr | -28,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 Tr | 25,42% |
Tổng tài sản | 19,65 Tr | 254,65% |
Tổng nợ | 20,29 Tr | 277,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -641,68 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -43,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,35 Tr | -152,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -127,53 N | -2.310,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,58 Tr | 62,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 98,57 N | -77,03% |
Dòng tiền tự do | -709,54 N | -44,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
51