Trang chủEZL • ASX
add
Euroz Hartleys Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,26 $
Mức chênh lệch một ngày
1,20 $ - 1,24 $
Phạm vi một năm
0,79 $ - 1,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
201,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
119,14 N
Tỷ số P/E
11,29
Tỷ lệ cổ tức
4,90%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,14 Tr | 45,44% |
Chi phí hoạt động | 27,67 Tr | 42,84% |
Thu nhập ròng | 6,92 Tr | 121,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,14 | 52,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,16 Tr | 17,45% |
Tổng tài sản | 209,62 Tr | 18,68% |
Tổng nợ | 107,40 Tr | 79,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,92 Tr | 121,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,75 Tr | 105,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,00 N | -1.158,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,83 Tr | -301,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,19 Tr | -1.829,68% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
184