Trang chủEZZ • ASX
add
EZZ Life Science Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 $
Mức chênh lệch một ngày
1,02 $ - 1,02 $
Phạm vi một năm
1,02 $ - 3,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
27,95 N
Tỷ số P/E
16,75
Tỷ lệ cổ tức
3,90%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,41 Tr | -18,07% |
Chi phí hoạt động | 9,16 Tr | -2,27% |
Thu nhập ròng | -320,65 N | -120,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,58 | -124,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,71 N | -97,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.227,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,68 Tr | -26,22% |
Tổng tài sản | 32,60 Tr | 9,62% |
Tổng nợ | 4,80 Tr | -15,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -320,65 N | -120,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,75 Tr | -469,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -290,26 N | -119,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -539,71 N | -2,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,69 Tr | -948,85% |
Dòng tiền tự do | 727,55 N | -56,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web