Trang chủF10 • SGX
add
F J Benjamin Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,62 Tr SGD
Số lượng trung bình
132,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,37 Tr | -32,34% |
Chi phí hoạt động | 5,19 Tr | -14,71% |
Thu nhập ròng | -4,76 Tr | -118,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -74,76 | -222,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,20 Tr | -64,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,28 Tr | -1,18% |
Tổng tài sản | 53,09 Tr | -28,82% |
Tổng nợ | 42,48 Tr | -1,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,76 Tr | -118,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,40 Tr | -6,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -622,00 N | -362,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -645,50 N | 62,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 138,00 N | 137,70% |
Dòng tiền tự do | -926,88 N | -239,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
1.763