Trang chủF12 • FRA
add
Critical Elements Lithium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 €
Mức chênh lệch một ngày
0,27 € - 0,27 €
Phạm vi một năm
0,21 € - 0,41 €
Giá trị vốn hóa thị trường
104,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
602,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 970,76 N | -18,29% |
Thu nhập ròng | -5,27 Tr | -623,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -960,46 N | 18,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,06 Tr | -15,62% |
Tổng tài sản | 80,48 Tr | -0,73% |
Tổng nợ | 6,63 Tr | 7,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,27 Tr | -623,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,65 Tr | -77,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,52 Tr | -298,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,45 N | -106,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,23 Tr | -895,43% |
Dòng tiền tự do | -2,45 Tr | -47,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
5