Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,45%
1.097,19
-4,99
-0,45%
1.102,181.096,241.103,051.094,01
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,07%
616,65
+0,41
+0,07%
616,24616,24617,68615,04
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,04%
1.190,14
+0,42
+0,04%
1.189,721.194,741.202,791.190,61
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,73%
1.755,46
+29,77
+1,73%
1.725,691.730,021.758,021.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,28%
641,75
-1,87
-0,28%
643,62643,13643,17640,02
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,04%
838,43
+8,64
+1,04%
829,79832,32842,71832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,97%
215,46
+2,06
+0,97%
213,40213,40216,05213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,33%
3.175,54
-10,38
-0,33%
3.185,923.160,893.175,473.147,99
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,00%
927,16
+18,22
+2,00%
908,94912,57930,59912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,29%
1.474,66
-4,30
-0,29%
1.478,961.478,171.482,911.473,17
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,45%
2.394,60
-10,76
-0,45%
2.405,362.390,342.402,532.382,93
F2NV34:BVMF
Franco-Nevada Corp Bdr
6,81 R$
+0,89%
(+0,060) 1 ngày
23 thg 4, 10:46:20 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho F2NV34...
Mở
6,81 R$
Cao
6,81 R$
Thấp
6,81 R$
Vốn hoá thị trường
64,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,14 N
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,60 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,65 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,80 Tr
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Franco-Nevada Corporation is a Toronto, Ontario, Canada-based, gold-focused royalty and streaming company with a diversified portfolio of cash-flow producing assets. It is traded on the Toronto Stock Exchange and New York Stock Exchange. The Old Franco-Nevada was a publicly listed company on the Toronto Stock Exchange from 1983 to 2002. In 1986, Old Franco-Nevada made its first royalty acquisition, and acquired or created additional royalties and resource investments from 1986 to 2002. Following several royalty acquisitions in the 1980s and 1990s, Old Franco-Nevada sold its only mining property to Normandy Mining in exchange for 19.9% of the company's shares. In 2002, Newmont acquired 100% of Franco-Nevada as part of a three-way combination of Newmont, Normandy and Old Franco-Nevada. Newmont maintained Franco-Nevada as a royalty holding division, transferring numerous other royalties to it over the five-year period following the acquisition, building its portfolio of royalties to include investments in almost 300 royalties at the time. In 2007 Newmont spun off Franco-Nevada in an initial public offering. Wikipedia
Giới thiệu về Franco-Nevada Corp Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
364,90 Tr
365,90 Tr
482,70 Tr
590,60 Tr
Giá vốn hàng bán
37,90 Tr
32,70 Tr
46,30 Tr
47,40 Tr
Chi phí doanh thu
37,90 Tr
32,70 Tr
46,30 Tr
47,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,40 Tr
8,50 Tr
7,40 Tr
7,70 Tr
Chi phí hoạt động
75,70 Tr
26,20 Tr
98,30 Tr
93,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
113,60 Tr
58,90 Tr
144,60 Tr
141,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
251,30 Tr
307,00 Tr
338,10 Tr
449,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-700,00 N
4,90 Tr
12,40 Tr
13,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
269,60 Tr
315,70 Tr
362,40 Tr
468,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
270,30 Tr
319,60 Tr
363,60 Tr
468,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,80 Tr
68,60 Tr
74,90 Tr
100,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,18%
21,73%
20,67%
21,48%
Chi phí hoạt động khác
-7,10 Tr
-42,20 Tr
-3,10 Tr
-1,90 Tr
Thu nhập ròng
209,80 Tr
247,10 Tr
287,50 Tr
367,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,50%
67,53%
59,56%
62,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,07
1,24
1,43
1,85
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
9,30 Tr
12,10 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-100,00 N
-200,00 N
-200,00 N
-200,00 N
Chi phí lãi suất ròng
13,90 Tr
9,10 Tr
11,90 Tr
6,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
68,40 Tr
64,00 Tr
87,00 Tr
87,30 Tr
EBITDA
319,70 Tr
366,90 Tr
424,40 Tr
536,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay