Trang chủF5V1 • FRA
add
Firestone Ventures Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 €
Mức chênh lệch một ngày
0,022 € - 0,022 €
Phạm vi một năm
0,0085 € - 0,049 €
Số lượng trung bình
8,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 167,69 N | 1.095,51% |
Thu nhập ròng | -168,45 N | -687,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 249,81 N | -38,91% |
Tổng tài sản | 260,62 N | -38,05% |
Tổng nợ | 768,96 N | 12,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -508,34 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -132,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -194,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -168,45 N | -687,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -105,32 N | -142,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -105,32 N | -142,95% |
Dòng tiền tự do | -41,67 N | -35,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web