Trang chủFA • NASDAQ
add
First Advantage Corp
11,63 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,63 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 17:05:10 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_downNhững cổ phiếu giảm mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
12,06 $
Mức chênh lệch một ngày
11,27 $ - 11,95 $
Phạm vi một năm
8,82 $ - 19,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,02 T USD
Số lượng trung bình
1,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 420,02 Tr | 36,76% |
Chi phí hoạt động | 149,78 Tr | -40,75% |
Thu nhập ròng | 3,47 Tr | 103,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,83 | 102,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | 66,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,11 Tr | 271,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 240,00 Tr | 39,70% |
Tổng tài sản | 3,83 T | -2,27% |
Tổng nợ | 2,52 T | -3,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,47 Tr | 103,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,94 Tr | 176,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,83 Tr | 98,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,73 Tr | -101,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,15 Tr | 116,78% |
Dòng tiền tự do | 49,13 Tr | 177,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
5 thg 6, 2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.500