Trang chủFABG • STO
add
Fabege AB
Giá đóng cửa hôm trước
80,75 kr
Mức chênh lệch một ngày
80,60 kr - 80,70 kr
Phạm vi một năm
71,00 kr - 89,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
26,69 T SEK
Số lượng trung bình
667,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 970,00 Tr | 16,87% |
Chi phí hoạt động | 28,00 Tr | 115,38% |
Thu nhập ròng | -180,00 Tr | -139,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,56 | -133,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | 4,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 596,00 Tr | -7,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,00 Tr | -53,12% |
Tổng tài sản | 83,09 T | -1,21% |
Tổng nợ | 45,61 T | -0,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 314,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -180,00 Tr | -139,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 862,00 Tr | 413,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -572,00 Tr | 17,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -275,00 Tr | -148,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,00 Tr | -54,55% |
Dòng tiền tự do | 610,12 Tr | 147,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1924
Trang web
Nhân viên
229