Trang chủFAE • BIT
add
FAE Technology SpA SB
Giá đóng cửa hôm trước
2,65 €
Mức chênh lệch một ngày
2,65 € - 2,71 €
Phạm vi một năm
2,20 € - 3,33 €
Giá trị vốn hóa thị trường
59,67 Tr EUR
Số lượng trung bình
14,41 N
Tỷ số P/E
79,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,61 Tr | -25,48% |
Chi phí hoạt động | 3,85 Tr | 11,33% |
Thu nhập ròng | 111,05 N | -92,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,67 | -90,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 Tr | -64,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,92 Tr | 292,73% |
Tổng tài sản | 65,78 Tr | 9,05% |
Tổng nợ | 38,02 Tr | -2,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,05 N | -92,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 449,34 N | 0,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -537,71 N | 51,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 243,13 N | 122,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 154,76 N | 108,95% |
Dòng tiền tự do | 294,29 N | -64,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
259