Trang chủFAIRCHEMOR • NSE
add
Fairchem Organics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
606,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
590,45 ₹ - 609,00 ₹
Phạm vi một năm
541,55 ₹ - 1.102,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
7,42 T INR
Số lượng trung bình
10,99 N
Tỷ số P/E
315,09
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,00 T | -11,83% |
Chi phí hoạt động | 141,30 Tr | -13,24% |
Thu nhập ròng | -971,00 N | -102,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,10 | -103,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,52 Tr | -46,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,00 N | -90,36% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -971,00 N | -102,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
227