Trang chủFAR • LON
add
Ferro-Alloy Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,15 GBX
Mức chênh lệch một ngày
6,19 GBX - 6,60 GBX
Phạm vi một năm
4,80 GBX - 15,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
35,50 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 Tr | 17,68% |
Chi phí hoạt động | 787,00 N | -17,51% |
Thu nhập ròng | -1,75 Tr | 12,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -138,28 | 25,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -997,50 N | 33,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 391,00 N | -84,53% |
Tổng tài sản | 18,58 Tr | -14,62% |
Tổng nợ | 21,78 Tr | 33,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 493,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,75 Tr | 12,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -245,00 N | 81,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 Tr | -93,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -556,50 N | -124,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,69 Tr | -687,85% |
Dòng tiền tự do | -1,96 Tr | -20,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
200