Trang chủFAS • CVE
add
First Andes Silver Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
562,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 104,84 N | 69,70% |
Thu nhập ròng | -155,54 N | -88,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 552,97 N | 1.146,93% |
Tổng tài sản | 5,23 Tr | 43,84% |
Tổng nợ | 522,49 N | -31,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -155,54 N | -88,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -117,03 N | -832,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,04 N | 24,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -281,07 N | -24,48% |
Dòng tiền tự do | -230,67 N | -524,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web