Trang chủFATN • NASDAQ
add
Fatpipe Inc
1,79 $
Trước giờ mở cửa:(0,56%)-0,0100
1,78 $
Đóng cửa: 18 thg 2, 04:00:16 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,86 $
Mức chênh lệch một ngày
1,79 $ - 1,93 $
Phạm vi một năm
1,70 $ - 23,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,92 Tr USD
Số lượng trung bình
2,57 Tr
Tỷ số P/E
38,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,97%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,09 Tr | 29,83% |
Chi phí hoạt động | 3,18 Tr | 23,13% |
Thu nhập ròng | 310,66 N | 357,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,60 | 251,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 505,26 N | 59,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,16 Tr | 281,35% |
Tổng tài sản | 32,38 Tr | 25,76% |
Tổng nợ | 11,22 Tr | 23,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 310,66 N | 357,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 240,90 N | 319,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,52 N | 65,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -285,38 N | -147,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,81 N | -108,54% |
Dòng tiền tự do | 1,10 Tr | 571,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
154