Trang chủFCAP • NASDAQ
add
First Capital Inc
46,73 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
46,73 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
46,74 $
Mức chênh lệch một ngày
46,06 $ - 46,93 $
Phạm vi một năm
33,73 $ - 71,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
156,43 Tr USD
Số lượng trung bình
6,36 N
Tỷ số P/E
9,56
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,14 Tr | 19,53% |
Chi phí hoạt động | 7,32 Tr | 3,92% |
Thu nhập ròng | 4,88 Tr | 49,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,12 | 25,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,76 Tr | 27,76% |
Tổng tài sản | 1,27 T | 7,11% |
Tổng nợ | 1,13 T | 5,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,88 Tr | 49,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1891
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
193