Trang chủFCFS • NASDAQ
add
Firstcash Holdings Inc
219,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
219,00 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
212,33 $
Mức chênh lệch một ngày
215,85 $ - 224,20 $
Phạm vi một năm
119,21 $ - 224,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,63 T USD
Số lượng trung bình
357,80 N
Tỷ số P/E
27,41
Tỷ lệ cổ tức
0,77%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | 25,73% |
Chi phí hoạt động | 447,78 Tr | 18,64% |
Thu nhập ròng | 107,70 Tr | 28,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,24 | 2,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,69 | 29,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 203,61 Tr | 26,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,74 Tr | -10,47% |
Tổng tài sản | 5,36 T | 21,12% |
Tổng nợ | 3,06 T | 29,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,70 Tr | 28,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22.000